stool pigeon
Định nghĩa
Danh từ: - Người làm chó săn cho cảnh sát: "stool pigeon" chỉ một người cung cấp thông tin bí mật cho cảnh sát, thường là để đổi lấy sự khoan hồng hoặc lợi ích cá nhân. - Người làm mồi nhử: Trong nghĩa rộng hơn, "stool pigeon" cũng dùng để chỉ người đóng vai trò làm mồi nhử, dụ dỗ người khác sa bẫy, đặc biệt trong các hoạt động tội phạm hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã dùng một người làm chó săn để thu thập thông tin về đường dây ma túy.)
- (Anh ta trở thành người làm chó săn sau khi bị bắt vì tội trộm cắp, hy vọng được giảm nhẹ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as a stool pigeon": đóng vai trò làm người cung cấp thông tin hoặc mồi nhử.
- The informant agreed to act as a stool pigeon for the federal agents. (Người cung cấp thông tin đã đồng ý làm mồi nhử cho các đặc vụ liên bang.)
"Stool pigeon" có thể được dùng với nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản bội hoặc thiếu trung thành.
- No one trusts him; he's known as a stool pigeon in the neighborhood. (Không ai tin tưởng anh ta; anh ta nổi tiếng là kẻ làm chó săn trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
Stoolie (danh từ, thân mật): dạng rút gọn của "stool pigeon".
- The stoolie gave the cops the names of the gang members. (Kẻ làm chó săn đã đưa cho cảnh sát tên của các thành viên băng đảng.)
Pigeon (danh từ): trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ người dễ bị lừa hoặc mồi nhử, nhưng "stool pigeon" là cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Informant: người cung cấp thông tin.
- Snitch (thân mật, tiêu cực): kẻ mách lẻo.
- Canary (từ lóng): người làm chó săn.
Thành ngữ liên quan
- To sing like a canary: khai báo hết mọi chuyện, thường là khai báo với cảnh sát.
- When the police caught him, he sang like a canary and named all his accomplices. (Khi cảnh sát bắt được anh ta, anh ta khai hết mọi chuyện và nêu tên tất cả đồng phạm.)